Kết quả trận Besa Kavaje vs KF Oriku, 21h00 ngày 16/09
Phong Độ Besa Kavaje & KF Oriku
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 12-09-2026 | Albania Division 2 |
Sopoti Librazhd
0 - 4
Besa Kavaje
|
| 06-09-2026 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
3 - 3
Flamurtari
|
| 17-01-2026 | Albania Division 2 |
Pogradeci
0 - 0
Besa Kavaje
|
| 10-01-2026 | Albania Cup |
KS Dinamo Tirana
3 - 0
Besa Kavaje
|
| 28-11-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
3 - 1
KS Korabi Peshkopi
|
| 24-11-2025 | Albania Division 2 |
Kastrioti Kruje
2 - 1
Besa Kavaje
|
| 19-11-2025 | Albania Cup |
Besa Kavaje
3 - 1
KS Perparimi Kukesi
|
| 03-11-2025 | Albania Division 2 |
Luftetari
1 - 2
Besa Kavaje
|
| 29-10-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
3 - 1
KS Perparimi Kukesi
|
| 24-10-2025 | Albania Division 2 |
Skenderbeu Korca
1 - 0
Besa Kavaje
|
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 12-09-2026 | Albania Division 2 |
KF Oriku
1 - 2
KS Bylis
|
| 06-09-2026 | Albania Division 2 |
KS Korabi Peshkopi
1 - 0
KF Oriku
|
| 15-10-2025 | Albania Cup |
Luftetari
2 - 0
KF Oriku
|
| 26-04-2025 | Albania Division 2 |
KS Perparimi Kukesi
1 - 0
KF Oriku
|
| 20-11-2024 | Albania Cup |
FK Vora
3 - 1
KF Oriku
|
| 16-10-2024 | Albania Cup |
Lushnja KS
0 - 1
KF Oriku
|
| 06-12-2023 | Albania Cup |
KS Dinamo Tirana
2 - 0
KF Oriku
|
| 18-10-2023 | Albania Cup |
KF Oriku
2 - 0
Pogradeci
|
| 09-04-2023 | Albania Division 2 |
KS Korabi Peshkopi
1 - 0
KF Oriku
|
Tường Thuật Besa Kavaje vs KF Oriku
-
8'Danaj R.1-0
-
62'Spahiu E.2-0
-
65'Prengaj F.3-0
-
70'Melsi Cereni4-0
-
90'Rrena H.5-0
-
Besa KavajeKF Oriku
-
5Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
115Pha tấn công100
-
-
73Tấn công nguy hiểm49
-
Kết quả tỷ số trận đấu Besa Kavaje vs KF Oriku ngày 21:00 ngày 16/09/2026
Bongdaso tổng hợp thông tin trận Besa Kavaje vs KF Oriku thuộc giải Albania Division 2, với giờ thi đấu 21:00 ngày 16/09/2026 (giờ Việt Nam, UTC+7). Trạng thái: Đã kết thúc. Kết quả tỷ số chung cuộc là: 5 - 0. Bạn có thể đối chiếu thông tin trận đấu, phong độ hai đội và dữ liệu chuyên môn tại các bảng phía trên.
Tỷ số Besa Kavaje vs KF Oriku
Mục tỷ số hiển thị kết quả giữa Besa Kavaje và KF Oriku theo trạng thái trận đấu. Khi có dữ liệu, người xem có thể xem thêm tỷ số hiệp một, số bàn thắng từng đội và kết quả chung cuộc. Với trận chưa bắt đầu, tỷ số được ghi rõ là chưa có, tránh nhầm lẫn với kết quả hòa 0–0.
Diễn biến và thống kê trận Besa Kavaje vs KF Oriku
Các sự kiện như bàn thắng, thay người và thẻ phạt được trình bày theo mốc thời gian khi nguồn dữ liệu cung cấp. Phần thống kê giúp đối chiếu khả năng kiểm soát bóng, dứt điểm, số pha tấn công và những chỉ số được ghi nhận cho từng đội. Phạt góc, thẻ vàng và thẻ đỏ được hiển thị ở các mục tương ứng khi có thông tin.
Đội hình Besa Kavaje và KF Oriku
Nếu có dữ liệu đội hình, bạn có thể tra cứu cầu thủ xuất phát, danh sách dự bị và các lần thay người. Thông tin này giúp theo dõi cách bố trí lực lượng của Besa Kavaje và KF Oriku, đồng thời đối chiếu nhân sự với diễn biến trên sân. Mục chưa có dữ liệu không được hiểu là đội bóng không đăng ký cầu thủ.
Lịch sử đối đầu Besa Kavaje vs KF Oriku
Bảng đối đầu tổng hợp những lần gặp nhau đã có trong hệ thống, gồm thời gian, giải đấu và kết quả. Bạn có thể xem sự khác biệt giữa các cuộc đối đầu và thành tích sân nhà, sân khách. Kết quả trong quá khứ là dữ liệu tham khảo, không bảo đảm tỷ số của lần gặp tiếp theo.
Phong độ gần đây của hai đội
Các trận gần nhất của Besa Kavaje và KF Oriku giúp người xem đối chiếu kết quả thắng, hòa, thua, số bàn ghi được và số bàn để lọt lưới trong phạm vi dữ liệu hiển thị. Khi đánh giá phong độ, cần xem thêm chất lượng đối thủ, lịch thi đấu và địa điểm tổ chức thay vì chỉ dựa vào một trận riêng lẻ.
Tra cứu thêm trên Bongdaso
Mở kết quả bóng đá để xem các trận đã kết thúc, lịch thi đấu để theo dõi trận sắp diễn ra hoặc bảng xếp hạng để đối chiếu thứ hạng. Dữ liệu có thể được điều chỉnh theo thông báo của ban tổ chức; các mục thiếu thông tin có thể để trống hoặc hiển thị dấu gạch ngang.
