Kết quả trận South Africa (W) vs Tanzania (W), 00h30 ngày 28/02
Phong Độ South Africa (W) & Tanzania (W)
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 23-02-2024 | OP AFW |
Tanzania (W)
0 - 3
South Africa (W)
|
| 04-12-2023 | African Cup of Nations for Women |
South Africa (W)
2 - 0
Burkina Faso (W)
|
| 30-10-2023 | OP AFW |
South Africa (W)
2 - 0
Congo DR (W)
|
| 25-10-2023 | OP AFW |
Congo DR (W)
1 - 1
South Africa (W)
|
| 10-10-2023 | COSAFA Women Cup |
South Africa (W)
3 - 0
Swaziland (W)
|
| 07-10-2023 | COSAFA Women Cup |
South Africa (W)
3 - 1
Madagascar (W)
|
| 04-10-2023 | COSAFA Women Cup |
South Africa (W)
3 - 4
Malawi (W)
|
| 25-09-2023 | International Friendly |
USA (W)
2 - 0
South Africa (W)
|
| 22-09-2023 | International Friendly |
USA (W)
3 - 0
South Africa (W)
|
| 06-08-2023 | FIFA Women |
Netherland (W) (N)
2 - 0
South Africa (W)
|
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 23-02-2024 | OP AFW |
Tanzania (W)
0 - 3
South Africa (W)
|
| 05-12-2023 | African Cup of Nations for Women |
Togo(W)
2 - 0
Tanzania (W)
|
| 30-11-2023 | African Cup of Nations for Women |
Tanzania (W)
3 - 0
Togo(W)
|
| 31-10-2023 | OP AFW |
Botswana (W)
0 - 1
Tanzania (W)
|
| 26-10-2023 | OP AFW |
Tanzania (W)
2 - 0
Botswana (W)
|
| 26-09-2023 | African Cup of Nations for Women |
Tanzania (W)
2 - 0
Ivory Coast (W)
|
| 22-09-2023 | African Cup of Nations for Women |
Ivory Coast (W)
2 - 0
Tanzania (W)
|
| 07-07-2023 | International Friendly |
Uganda (W)
3 - 1
Tanzania (W)
|
| 11-06-2023 | International Friendly |
Zambia (W)
1 - 0
Tanzania (W)
|
| 10-04-2023 | International Friendly |
Algeria (W)
4 - 0
Tanzania (W)
|
Tường Thuật South Africa (W) vs Tanzania (W)
-
72'1-0
-
South Africa (W)Tanzania (W)
Kết quả tỷ số trận đấu South Africa (W) vs Tanzania (W) ngày 00:30 ngày 28/02/2024
Bongdaso tổng hợp thông tin trận South Africa (W) vs Tanzania (W) thuộc giải OP AFW, với giờ thi đấu 00:30 ngày 28/02/2024 (giờ Việt Nam, UTC+7). Trạng thái: Đã kết thúc. Kết quả tỷ số chung cuộc là: 1 - 0. Bạn có thể đối chiếu thông tin trận đấu, phong độ hai đội và dữ liệu chuyên môn tại các bảng phía trên.
Tỷ số South Africa (W) vs Tanzania (W)
Mục tỷ số hiển thị kết quả giữa South Africa (W) và Tanzania (W) theo trạng thái trận đấu. Khi có dữ liệu, người xem có thể xem thêm tỷ số hiệp một, số bàn thắng từng đội và kết quả chung cuộc. Với trận chưa bắt đầu, tỷ số được ghi rõ là chưa có, tránh nhầm lẫn với kết quả hòa 0–0.
Diễn biến và thống kê trận South Africa (W) vs Tanzania (W)
Các sự kiện như bàn thắng, thay người và thẻ phạt được trình bày theo mốc thời gian khi nguồn dữ liệu cung cấp. Phần thống kê giúp đối chiếu khả năng kiểm soát bóng, dứt điểm, số pha tấn công và những chỉ số được ghi nhận cho từng đội. Phạt góc, thẻ vàng và thẻ đỏ được hiển thị ở các mục tương ứng khi có thông tin.
Đội hình South Africa (W) và Tanzania (W)
Nếu có dữ liệu đội hình, bạn có thể tra cứu cầu thủ xuất phát, danh sách dự bị và các lần thay người. Thông tin này giúp theo dõi cách bố trí lực lượng của South Africa (W) và Tanzania (W), đồng thời đối chiếu nhân sự với diễn biến trên sân. Mục chưa có dữ liệu không được hiểu là đội bóng không đăng ký cầu thủ.
Lịch sử đối đầu South Africa (W) vs Tanzania (W)
Bảng đối đầu tổng hợp những lần gặp nhau đã có trong hệ thống, gồm thời gian, giải đấu và kết quả. Bạn có thể xem sự khác biệt giữa các cuộc đối đầu và thành tích sân nhà, sân khách. Kết quả trong quá khứ là dữ liệu tham khảo, không bảo đảm tỷ số của lần gặp tiếp theo.
Phong độ gần đây của hai đội
Các trận gần nhất của South Africa (W) và Tanzania (W) giúp người xem đối chiếu kết quả thắng, hòa, thua, số bàn ghi được và số bàn để lọt lưới trong phạm vi dữ liệu hiển thị. Khi đánh giá phong độ, cần xem thêm chất lượng đối thủ, lịch thi đấu và địa điểm tổ chức thay vì chỉ dựa vào một trận riêng lẻ.
Tra cứu thêm trên Bongdaso
Mở kết quả bóng đá để xem các trận đã kết thúc, lịch thi đấu để theo dõi trận sắp diễn ra hoặc bảng xếp hạng để đối chiếu thứ hạng. Dữ liệu có thể được điều chỉnh theo thông báo của ban tổ chức; các mục thiếu thông tin có thể để trống hoặc hiển thị dấu gạch ngang.
