Kết quả bóng đá Finland Women League 1 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 24/10ONS (W)Nữ TPS Turku 120
3-5 H1 1-0
ONS (W)Nữ TPS Turku 1H11 20 0–––––– -
FT 17/10Nữ PK Keski Uusimaa 1ONS (W)13
1-9 H1 0-1
Nữ PK Keski Uusimaa 1ONS (W)H10 11 3–––––– -
FT 17/10Nữ TPS TurkuKTP Kotka (W)33
4-6 H1 0-1
Nữ TPS TurkuKTP Kotka (W)H10 31 3–––––– -
FT 05/10Nữ TPS Turku 1Nữ PK Keski Uusimaa31
5-7 H1 2-0
Nữ TPS Turku 1Nữ PK Keski UusimaaH12 30 1–––––– -
FT 04/10KTP Kotka (W) 1Lahti s (W)01
0-0 H1 0-0
KTP Kotka (W) 1Lahti s (W)H10 00 1–––––– -
FT 04/10Nữ Helsinki B 3ONS (W) 113
2-5 H1 0-1
Nữ Helsinki B 3ONS (W) 1H10 11 3–––––– -
FT 28/09Nữ PK Keski UusimaaNữ Helsinki B 131
4-10 H1 1-0
Nữ PK Keski UusimaaNữ Helsinki B 1H11 30 1–––––– -
FT 20/09GrIFK (W) 1PaiHa (W) 151
0-5 H1 2-0
GrIFK (W) 1PaiHa (W) 1H12 50 1–––––– -
FT 19/09Nữ EPS 1Nữ Turun Weikot 141
2-3 H1 1-0
Nữ EPS 1Nữ Turun Weikot 1H11 40 1–––––– -
FT 18/09Nữ Helsinki BNữ TPS Turku23
0-0 H1 0-3
Nữ Helsinki BNữ TPS TurkuH10 23 3–––––– -
FT 17/09Nữ VJS VantaaFC Nokia (W)20
5-1 H1 0-0
Nữ VJS VantaaFC Nokia (W)H10 20 0–––––– -
FT 13/09IF Gnistan II (W) 1GrIFK (W) 200
7-1 H1 0-0
IF Gnistan II (W) 1GrIFK (W) 2H10 00 0–––––– -
FT 13/09Nữ Helsinki B 2KTP Kotka (W) 110
4-2 H1 1-0
Nữ Helsinki B 2KTP Kotka (W) 1H11 10 0–––––– -
FT 13/09Nữ NJS 1Athene FC (W) 303
1-5 H1 0-2
Nữ NJS 1Athene FC (W) 3H10 02 3–––––– -
FT 12/09Nữ PK Keski UusimaaLahti s (W) 170
11-7 H1 2-0
Nữ PK Keski UusimaaLahti s (W) 1H12 70 0–––––– -
FT 09/09PPJ (W) 1HIFK (W) 131
3-2 H1 2-0
PPJ (W) 1HIFK (W) 1H12 30 1–––––– -
FT 08/09Kiffen W 2IF Gnistan II (W)21
2-5 H1 1-0
Kiffen W 2IF Gnistan II (W)H11 20 1–––––– -
FT 06/09Honka Espoo (W) Team BNữ Turun Weikot02
6-7 H1 0-0
Honka Espoo (W) Team BNữ Turun WeikotH10 00 2–––––– -
FT 02/09Nữ VJS Vantaa 1Ilves II (W)14
2-7 H1 1-3
Nữ VJS Vantaa 1Ilves II (W)H11 13 4–––––– -
FT 31/08KTP Kotka (W)Nữ TPS Turku23
0-0 H1 1-2
KTP Kotka (W)Nữ TPS TurkuH11 22 3–––––– -
FT 30/08GrIFK (W)HIFK (W)21
7-8 H1 2-1
GrIFK (W)HIFK (W)H12 21 1–––––– -
FT 30/08Honka Espoo (W) Team BPPJ (W)03
1-8 H1 0-2
Honka Espoo (W) Team BPPJ (W)H10 02 3–––––– -
FT 30/08HPS II (W) 2Nữ Turun Weikot31
3-4 H1 1-0
HPS II (W) 2Nữ Turun WeikotH11 30 1–––––– -
FT 30/08Kiffen WPaiHa (W) 120
5-4 H1 1-0
Kiffen WPaiHa (W) 1H11 20 0–––––– -
FT 30/08Valtti(W)JaPS (W) 123
9-5 H1 0-0
Valtti(W)JaPS (W) 1H10 20 3–––––– -
FT 24/08Nữ Helsinki BNữ PK Keski Uusimaa15
6-10 H1 0-1
Nữ Helsinki BNữ PK Keski UusimaaH10 11 5–––––– -
FT 23/08FC Heimo (W) 1Honka Espoo (W) Team B33
18-5 H1 0-1
FC Heimo (W) 1Honka Espoo (W) Team BH10 31 3–––––– -
FT 22/08PPJ (W)GrIFK (W) 212
3-7 H1 1-2
PPJ (W)GrIFK (W) 2H11 12 2–––––– -
FT 17/08Nữ PK Keski UusimaaNữ TPS Turku 223
1-8 H1 1-0
Nữ PK Keski UusimaaNữ TPS Turku 2H11 20 3–––––– -
FT 16/08Lahti s (W)KTP Kotka (W) 1 125
0-0 H1 0-2
Lahti s (W)KTP Kotka (W) 1 1H10 22 5–––––– -
FT 16/08Nữ NJSFC Nokia (W) 207
3-7 H1 0-1
Nữ NJSFC Nokia (W) 2H10 01 7–––––– -
FT 16/08ONS (W)Nữ Helsinki B 160
6-4 H1 1-0
ONS (W)Nữ Helsinki B 1H11 60 0–––––– -
FT 26/10PK Keski Uusimaa (W) 2 1HJS w 120
6-3 H1 0-0
PK Keski Uusimaa (W) 2 1HJS w 1H10 20 0–––––– -
FT 12/10Gnistan (W)HJS w30
7-4 H1 1-0
Gnistan (W)HJS wH11 30 0–––––– -
FT 11/10ONS (W) 1Honka Espoo (W) 121
5-8 H1 0-1
ONS (W) 1Honka Espoo (W) 1H10 21 1–––––– -
FT 10/10TPS Turku (W)Lahti s (W)21
0-0 H1 1-0
TPS Turku (W)Lahti s (W)H11 20 1–––––– -
FT 05/10PK Keski Uusimaa (W) 2ONS (W) 102
0-0 H1 0-1
PK Keski Uusimaa (W) 2ONS (W) 1H10 01 2–––––– -
FT 04/10Rovaniemi (W)Lahti s (W) 130
1-6 H1 3-0
Rovaniemi (W)Lahti s (W) 1H13 30 0–––––– -
FT 24/09Honka Espoo (W)Lahti s (W)91
2-2 H1 3-0
Honka Espoo (W)Lahti s (W)H13 90 1–––––– -
FT 24/09TPS Turku (W)PK Keski Uusimaa (W)00
0-0 H1 0-0
TPS Turku (W)PK Keski Uusimaa (W)H10 00 0––––––
Thứ bảy, Ngày 24/10/2026
Thứ bảy, Ngày 17/10/2026
Thứ hai, Ngày 05/10/2026
Chủ nhật, Ngày 04/10/2026
Thứ hai, Ngày 28/09/2026
Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
Thứ sáu, Ngày 18/09/2026
Thứ năm, Ngày 17/09/2026
Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
Thứ tư, Ngày 09/09/2026
Thứ ba, Ngày 08/09/2026
Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
Thứ tư, Ngày 02/09/2026
Thứ hai, Ngày 31/08/2026
Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
Thứ hai, Ngày 24/08/2026
Chủ nhật, Ngày 23/08/2026
Thứ bảy, Ngày 22/08/2026
Thứ hai, Ngày 17/08/2026
Chủ nhật, Ngày 16/08/2026
Chủ nhật, Ngày 26/10/2025
Chủ nhật, Ngày 12/10/2025
Thứ bảy, Ngày 11/10/2025
Thứ sáu, Ngày 10/10/2025
Chủ nhật, Ngày 05/10/2025
Thứ bảy, Ngày 04/10/2025
Thứ tư, Ngày 24/09/2025
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
