Kết quả bóng đá Georgia Cup 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 28/10FC Gagra 4 1FC Metalurgi Rustavi 221
2-5 H1 2-0
FC Gagra [GEO D1-8] 4 1FC Metalurgi Rustavi [GEO D1-4] 2H12 20 1–––––– -
FT 26/09Samtredia 1FC Metalurgi Rustavi 112
5-4 H1 0-0
Samtredia [GEO D2-4] 1FC Metalurgi Rustavi [GEO D1-3] 1H10 10 2–––––– -
FT 02/09Samtredia (N) 4FC Saburtalo Tbilisi 420
2-4 H1 1-0
Samtredia (N) [GEO D2-7] 4FC Saburtalo Tbilisi [GEO D1-4] 4H11 20 0–––––– -
FT 27/08Torpedo Kutaisi 6 1Dinamo Batumi 322
9-7 H1 2-1
Torpedo Kutaisi [GEO D1-5] 6 1Dinamo Batumi [GEO D1-4] 3H12 21 2–––––– -
FT 26/08FC Gagra 3Aragvi Dusheti 5 100
3-1 H1 0-0
FC Gagra [GEO D1-8] 3Aragvi Dusheti [GEO D2-5] 5 1H10 00 0–––––– -
FT 26/08Dila Gori 4Samgurali Tskh 411
7-3 H1 1-0
Dila Gori [GEO D1-7] 4Samgurali Tskh [GEO D1-6] 4H11 10 1–––––– -
FT 31/10FC Iberia 1999 Tbilisi (N) 3Dinamo Batumi 251
1-8 H1 1-0
FC Iberia 1999 Tbilisi (N) [GEO D1-1] 3Dinamo Batumi [GEO D1-6] 2H11 50 1–––––– -
FT 30/10Samtredia 2Dila Gori 200
1-8 H1 0-0
Samtredia [GEO D2-5] 2Dila Gori [GEO D1-2] 2H10 00 0–––––– -
FT 23/09FC Metalurgi Rustavi 1Samtredia 412
2-4 H1 1-2
FC Metalurgi Rustavi [GEO D2-2] 1Samtredia [GEO D2-8] 4H11 12 2–––––– -
FT 23/09Lokomotiv Tbilisi 1Dinamo Batumi 203
6-2 H1 0-1
Lokomotiv Tbilisi [GEO D2-5] 1Dinamo Batumi [GEO D1-5] 2H10 01 3–––––– -
FT 23/09Spaeri FC 4Dila Gori 112
3-1 H1 1-2
Spaeri FC [GEO D2-1] 4Dila Gori [GEO D1-1] 1H11 12 2–––––– -
FT 23/09Fc Meshakhte TkibuliFC Iberia 1999 Tbilisi 203
5-8 H1 0-3
Fc Meshakhte Tkibuli [GEO D2-4]FC Iberia 1999 Tbilisi [GEO D1-2] 2H10 03 3–––––– -
FT 21/06Samtskhe Akhaltsikhe 6FC Betlemi Keda 5 121
7-4 H1 2-0
Samtskhe Akhaltsikhe 6FC Betlemi Keda 5 1H12 20 1–––––– -
FT 20/06ZoovetiIrao30
0-0 H1 1-0
ZoovetiIraoH11 30 0–––––– -
FT 20/0635 SkolaSkuri Tsalenjikha31
0-0 H1 0-0
35 SkolaSkuri TsalenjikhaH10 30 1–––––– -
FT 20/06FC Bakhmaro ChokhatauriShturmi 204
0-5 H1 0-4
FC Bakhmaro ChokhatauriShturmi 2H10 04 4–––––– -
FT 20/06FC Didube 2WIT Georgia Tbilisi 122
4-1 H1 1-0
FC Didube 2WIT Georgia Tbilisi 1H11 20 2–––––– -
FT 20/06FC Gagra II 1WIT Georgia Tbilisi B 120
2-6 H1 1-0
FC Gagra II 1WIT Georgia Tbilisi B 1H11 20 0–––––– -
FT 20/06Margveti 2006Wachtili03
0-0 H1 0-0
Margveti 2006WachtiliH10 00 3–––––– -
FT 20/06Metallurgist IIOdishi 191901
0-0 H1 0-0
Metallurgist IIOdishi 1919H10 00 1–––––– -
FT 12/06Aragvi Dusheti 1WIT Georgia Tbilisi03
5-3 H1 0-1
Aragvi Dusheti 1WIT Georgia TbilisiH10 01 3–––––– -
FT 05/12Spaeri FC (N) 2Dinamo Tbilisi 222
2-5 H1 1-0
Spaeri FC (N) [GEO D2-6] 2Dinamo Tbilisi [GEO D1-6] 2H11 20 2–––––– -
FT 05/11Dinamo Tbilisi 2FC Kolkheti Poti 110
3-9 H1 0-0
Dinamo Tbilisi [GEO D1-5] 2FC Kolkheti Poti [GEO D1-8] 1H10 10 0–––––– -
FT 05/11Spaeri FC 3 1Gagra Tbilisi 311
5-4 H1 0-1
Spaeri FC [GEO D2-4] 3 1Gagra Tbilisi [GEO D1-7] 3H10 11 1–––––– -
FT 22/10Dinamo Tbilisi II 1 1Gagra Tbilisi 303
4-6 H1 0-1
Dinamo Tbilisi II [GEO D2-5] 1 1Gagra Tbilisi [GEO D1-8] 3H10 01 3–––––– -
FT 14/08Fc Meshakhte Tkibuli 1Dinamo Batumi 212
1-8 H1 0-1
Fc Meshakhte Tkibuli 1Dinamo Batumi [GEO D1-4] 2H10 11 2–––––– -
FT 28/07FC Saburtalo Tbilisi 1Dinamo Tbilisi12
7-3 H1 1-2
FC Saburtalo Tbilisi [GEO D1-3] 1Dinamo Tbilisi [GEO D1-5]H11 12 2–––––– -
FT 28/07FC Metalurgi Rustavi 3FC Kolkheti Poti 223
3-2 H1 2-2
FC Metalurgi Rustavi [GEO D2-1] 3FC Kolkheti Poti [GEO D1-6] 2H12 22 3–––––– -
FT 28/07Dinamo Tbilisi II 2Torpedo Kutaisi40
1-3 H1 2-0
Dinamo Tbilisi II [GEO D2-3] 2Torpedo Kutaisi [GEO D1-2]H12 40 0–––––– -
FT 28/07Lokomotivi Tbilisi IISpaeri FC01
2-2 H1 0-1
Lokomotivi Tbilisi IISpaeri FC [GEO D2-4]H10 01 1–––––– -
FT 27/07Lokomotiv Tbilisi 3FC Telavi 200
5-2 H1 0-0
Lokomotiv Tbilisi [GEO D2-9] 3FC Telavi [GEO D1-9] 2H10 00 0–––––– -
FT 27/07Gareji Sagarejo 1Samtredia 250
3-5 H1 3-0
Gareji Sagarejo [GEO D2-5] 1Samtredia [GEO D1-10] 2H13 50 0–––––– -
FT 27/07Samgurali Tskh 1Gagra Tbilisi 300
7-5 H1 0-0
Samgurali Tskh [GEO D1-7] 1Gagra Tbilisi [GEO D1-8] 3H10 00 0–––––– -
FT 21/07Kolkheti Poti BDinamo Tbilisi II01
0-0 H1 0-1
Kolkheti Poti BDinamo Tbilisi II [GEO D2-3]H10 01 1–––––– -
FT 21/07Irao 2Fc Meshakhte Tkibuli 211
5-4 H1 1-1
Irao 2Fc Meshakhte Tkibuli 2H11 11 1–––––– -
FT 21/07WIT Georgia TbilisiFC Telavi 1 201
4-2 H1 0-1
WIT Georgia Tbilisi [GEO D2-7]FC Telavi [GEO D1-9] 1 2H10 01 1–––––– -
FT 21/07Aragvi DushetiSamtredia 102
7-3 H1 0-1
Aragvi Dusheti [GEO D2-6]Samtredia [GEO D1-10] 1H10 01 2–––––– -
FT 21/07Gareji Sagarejo 2Dila Gori 321
5-4 H1 0-1
Gareji Sagarejo [GEO D2-5] 2Dila Gori [GEO D1-1] 3H10 21 1–––––– -
FT 21/07Samgurali BGagra Tbilisi02
0-0 H1 0-1
Samgurali BGagra Tbilisi [GEO D1-8]H10 01 2–––––– -
FT 21/07Lokomotivi Tbilisi II 1 1Shturmi22
0-5 H1 2-1
Lokomotivi Tbilisi II 1 1Shturmi [GEO D2-8]H12 21 2––––––
Thứ tư, Ngày 28/10/2026
Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
Thứ tư, Ngày 02/09/2026
Thứ năm, Ngày 27/08/2026
Thứ tư, Ngày 26/08/2026
Thứ sáu, Ngày 31/10/2025
Thứ năm, Ngày 30/10/2025
Thứ ba, Ngày 23/09/2025
Thứ bảy, Ngày 21/06/2025
Thứ sáu, Ngày 20/06/2025
Thứ năm, Ngày 12/06/2025
Thứ năm, Ngày 05/12/2024
Thứ ba, Ngày 05/11/2024
Thứ ba, Ngày 22/10/2024
Thứ tư, Ngày 14/08/2024
Chủ nhật, Ngày 28/07/2024
Thứ bảy, Ngày 27/07/2024
Chủ nhật, Ngày 21/07/2024
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
