Kết quả bóng đá Georgia Primera Division 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 26/10FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi 132
4-5 H1 3-0
FC Saburtalo Tbilisi [3]Torpedo Kutaisi [7] 1H13 30 2–––––– -
FT 24/10Dinamo BatumiSamgurali Tskh30
5-3 H1 1-0
Dinamo Batumi [2]Samgurali Tskh [6]H11 30 0–––––– -
FT 24/10Fc Meshakhte Tkibuli 4Dila Gori 321
6-4 H1 0-1
Fc Meshakhte Tkibuli [10] 4Dila Gori [5] 3H10 21 1–––––– -
FT 23/10FC Metalurgi Rustavi 2Dinamo Tbilisi 202
2-10 H1 0-1
FC Metalurgi Rustavi [2] 2Dinamo Tbilisi [4] 2H10 01 2–––––– -
FT 23/10Spaeri FC 4FC Gagra 200
5-4 H1 0-0
Spaeri FC [9] 4FC Gagra [8] 2H10 00 0–––––– -
FT 19/10Dila Gori 5FC Saburtalo Tbilisi 202
3-6 H1 0-1
Dila Gori [5] 5FC Saburtalo Tbilisi [4] 2H10 01 2–––––– -
FT 18/10Dinamo Tbilisi 1Spaeri FC31
5-4 H1 1-0
Dinamo Tbilisi [4] 1Spaeri FC [9]H11 30 1–––––– -
FT 18/10Torpedo Kutaisi 5FC Metalurgi Rustavi 101
6-1 H1 0-1
Torpedo Kutaisi [7] 5FC Metalurgi Rustavi [2] 1H10 01 1–––––– -
FT 17/10FC Gagra 6Dinamo Batumi13
5-2 H1 0-2
FC Gagra [8] 6Dinamo Batumi [1]H10 12 3–––––– -
FT 17/10Samgurali Tskh 3Fc Meshakhte Tkibuli 1 120
5-3 H1 1-0
Samgurali Tskh [7] 3Fc Meshakhte Tkibuli [10] 1 1H11 20 0–––––– -
FT 11/10Dinamo Batumi 3Dinamo Tbilisi 210
4-8 H1 1-0
Dinamo Batumi [4] 3Dinamo Tbilisi [3] 2H11 10 0–––––– -
FT 11/10Samgurali TskhFC Gagra 130
2-7 H1 1-0
Samgurali Tskh [7]FC Gagra [8] 1H11 30 0–––––– -
FT 10/10Spaeri FC 4Torpedo Kutaisi 233
1-8 H1 1-2
Spaeri FC [9] 4Torpedo Kutaisi [6] 2H11 32 3–––––– -
FT 10/10FC Metalurgi Rustavi 2Dila Gori 431
4-1 H1 2-0
FC Metalurgi Rustavi [3] 2Dila Gori [5] 4H12 30 1–––––– -
FT 10/10Fc Meshakhte Tkibuli 3FC Saburtalo Tbilisi 312
2-3 H1 1-2
Fc Meshakhte Tkibuli [10] 3FC Saburtalo Tbilisi [4] 3H11 12 2–––––– -
FT 04/10FC Saburtalo Tbilisi 2Dinamo Tbilisi 312
5-3 H1 0-1
FC Saburtalo Tbilisi [2] 2Dinamo Tbilisi [4] 3H10 11 2–––––– -
FT 22/09Spaeri FC 1Dila Gori14
12-4 H1 1-4
Spaeri FC [9] 1Dila Gori [5]H11 14 4–––––– -
FT 21/09FC Metalurgi RustaviFC Saburtalo Tbilisi 402
6-3 H1 0-1
FC Metalurgi Rustavi [2]FC Saburtalo Tbilisi [4] 4H10 01 2–––––– -
FT 20/09Dinamo Batumi 5Torpedo Kutaisi 3 132
9-8 H1 1-1
Dinamo Batumi [3] 5Torpedo Kutaisi [6] 3 1H11 31 2–––––– -
FT 17/09FC Saburtalo Tbilisi 5Dila Gori 5 221
4-4 H1 0-0
FC Saburtalo Tbilisi [4] 5Dila Gori [5] 5 2H10 20 1–––––– -
FT 15/09Dinamo Tbilisi 1FC Gagra 4 140
5-4 H1 3-0
Dinamo Tbilisi [4] 1FC Gagra [8] 4 1H13 40 0–––––– -
FT 14/09Torpedo Kutaisi 2Samgurali Tskh 132
2-8 H1 2-1
Torpedo Kutaisi [6] 2Samgurali Tskh [7] 1H12 31 2–––––– -
FT 14/09Fc Meshakhte Tkibuli 1FC Metalurgi Rustavi 101
2-1 H1 0-1
Fc Meshakhte Tkibuli [10] 1FC Metalurgi Rustavi [2] 1H10 01 1–––––– -
FT 13/09FC Saburtalo Tbilisi 3Spaeri FC 110
6-5 H1 0-0
FC Saburtalo Tbilisi [4] 3Spaeri FC [9] 1H10 10 0–––––– -
FT 13/09Dila Gori 3Dinamo Batumi 1 122
3-7 H1 1-1
Dila Gori [5] 3Dinamo Batumi [2] 1 1H11 21 2–––––– -
FT 11/09FC Gagra 3 1Torpedo Kutaisi 111
8-4 H1 0-1
FC Gagra [8] 3 1Torpedo Kutaisi [6] 1H10 11 1–––––– -
FT 10/09Dinamo Tbilisi 2 1Fc Meshakhte Tkibuli 200
5-3 H1 0-0
Dinamo Tbilisi [3] 2 1Fc Meshakhte Tkibuli [10] 2H10 00 0–––––– -
FT 10/09Dinamo Batumi 2FC Saburtalo Tbilisi 4 120
7-3 H1 0-0
Dinamo Batumi [2] 2FC Saburtalo Tbilisi [4] 4 1H10 20 0–––––– -
FT 09/09Samgurali Tskh 2Dila Gori 113
6-4 H1 0-2
Samgurali Tskh [7] 2Dila Gori [5] 1H10 12 3–––––– -
FT 09/09Spaeri FC 4FC Metalurgi Rustavi 211
6-4 H1 1-1
Spaeri FC [9] 4FC Metalurgi Rustavi [1] 2H11 11 1–––––– -
FT 06/09Torpedo Kutaisi 2Dinamo Tbilisi 111
2-2 H1 0-0
Torpedo Kutaisi [7] 2Dinamo Tbilisi [3] 1H10 10 1–––––– -
FT 05/09FC Saburtalo Tbilisi 2Samgurali Tskh 421
8-6 H1 1-1
FC Saburtalo Tbilisi [4] 2Samgurali Tskh [5] 4H11 21 1–––––– -
FT 05/09Dila Gori 2FC Gagra 210
6-5 H1 0-0
Dila Gori [7] 2FC Gagra [8] 2H10 10 0–––––– -
FT 05/09Fc Meshakhte Tkibuli 2Spaeri FC 122
3-7 H1 2-1
Fc Meshakhte Tkibuli [10] 2Spaeri FC [9] 1H12 21 2–––––– -
FT 04/09FC Metalurgi Rustavi 3Dinamo Batumi 401
6-3 H1 0-0
FC Metalurgi Rustavi [1] 3Dinamo Batumi [3] 4H10 00 1–––––– -
FT 01/09Dinamo Tbilisi 2Dila Gori 221
3-6 H1 1-0
Dinamo Tbilisi [3] 2Dila Gori [7] 2H11 20 1–––––– -
FT 31/08FC Gagra 1FC Saburtalo Tbilisi 120
4-11 H1 1-0
FC Gagra [8] 1FC Saburtalo Tbilisi [4] 1H11 20 0–––––– -
FT 31/08Torpedo Kutaisi 2Fc Meshakhte Tkibuli 202
4-3 H1 0-0
Torpedo Kutaisi [6] 2Fc Meshakhte Tkibuli [10] 2H10 00 2–––––– -
FT 31/08Dinamo Batumi 2Spaeri FC 330
3-4 H1 3-0
Dinamo Batumi [4] 2Spaeri FC [9] 3H13 30 0–––––– -
FT 30/08Samgurali Tskh (N) 3 1FC Metalurgi Rustavi 211
4-8 H1 0-0
Samgurali Tskh (N) [6] 3 1FC Metalurgi Rustavi [1] 2H10 10 1––––––
Thứ hai, Ngày 26/10/2026
Thứ bảy, Ngày 24/10/2026
Thứ sáu, Ngày 23/10/2026
Thứ hai, Ngày 19/10/2026
Chủ nhật, Ngày 18/10/2026
Thứ bảy, Ngày 17/10/2026
Chủ nhật, Ngày 11/10/2026
Thứ bảy, Ngày 10/10/2026
Chủ nhật, Ngày 04/10/2026
Thứ ba, Ngày 22/09/2026
Thứ hai, Ngày 21/09/2026
Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
Thứ năm, Ngày 17/09/2026
Thứ ba, Ngày 15/09/2026
Thứ hai, Ngày 14/09/2026
Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
Thứ sáu, Ngày 11/09/2026
Thứ năm, Ngày 10/09/2026
Thứ tư, Ngày 09/09/2026
Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
Thứ sáu, Ngày 04/09/2026
Thứ ba, Ngày 01/09/2026
Thứ hai, Ngày 31/08/2026
Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
