Kết quả bóng đá Japan Women\s Football League 1 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 25/10Nữ Ehime FCNữ Setagaya Sfida 201
3-5 H1 0-0
Nữ Ehime FC [9]Nữ Setagaya Sfida [8] 2H10 00 1–––––– -
FT 25/10Nữ AS Harima ALBION 1Nữ Yokohama FC Seagulls 111
7-1 H1 0-1
Nữ AS Harima ALBION [10] 1Nữ Yokohama FC Seagulls [6] 1H10 11 1–––––– -
FT 25/10Nữ IGA KunoichiNữ Nippon Sport Science University10
7-1 H1 1-0
Nữ IGA Kunoichi [4]Nữ Nippon Sport Science University [11]H11 10 0–––––– -
FT 25/10Viamaterras Miyazaki (W) 3Nữ Orca Kamogawa FC44
7-3 H1 1-2
Viamaterras Miyazaki (W) [5] 3Nữ Orca Kamogawa FC [3]H11 42 4–––––– -
FT 25/10Nữ Yunogo BelleNữ NGU Nagoya04
3-6 H1 0-2
Nữ Yunogo Belle [7]Nữ NGU Nagoya [2]H10 02 4–––––– -
FT 25/10Nữ Shizuoka Sangyo UniversityVONDS Ichihara (W) 111
7-2 H1 0-0
Nữ Shizuoka Sangyo University [1]VONDS Ichihara (W) [12] 1H10 10 1–––––– -
FT 18/10Nữ Setagaya SfidaViamaterras Miyazaki (W)42
5-5 H1 2-0
Nữ Setagaya Sfida [9]Viamaterras Miyazaki (W) [4]H12 40 2–––––– -
FT 18/10Nữ Yokohama FC Seagulls 1Nữ Ehime FC33
4-4 H1 3-1
Nữ Yokohama FC Seagulls [6] 1Nữ Ehime FC [8]H13 31 3–––––– -
FT 18/10Nữ Orca Kamogawa FCNữ AS Harima ALBION10
3-4 H1 1-0
Nữ Orca Kamogawa FC [3]Nữ AS Harima ALBION [10]H11 10 0–––––– -
FT 18/10VONDS Ichihara (W)Nữ IGA Kunoichi 111
4-6 H1 1-1
VONDS Ichihara (W) [12]Nữ IGA Kunoichi [5] 1H11 11 1–––––– -
FT 18/10Nữ Nippon Sport Science University 1Nữ Yunogo Belle 121
7-0 H1 0-1
Nữ Nippon Sport Science University [11] 1Nữ Yunogo Belle [7] 1H10 21 1–––––– -
FT 11/10Nữ Orca Kamogawa FC 2Nữ NGU Nagoya10
2-6 H1 0-0
Nữ Orca Kamogawa FC [5] 2Nữ NGU Nagoya [2]H10 10 0–––––– -
FT 04/10Nữ Setagaya SfidaNữ Orca Kamogawa FC11
6-4 H1 1-1
Nữ Setagaya Sfida [9]Nữ Orca Kamogawa FC [3]H11 11 1–––––– -
FT 04/10Nữ Yokohama FC SeagullsVONDS Ichihara (W)11
3-4 H1 0-1
Nữ Yokohama FC Seagulls [6]VONDS Ichihara (W) [12]H10 11 1–––––– -
FT 04/10Nữ Ehime FCViamaterras Miyazaki (W) 103
6-6 H1 0-2
Nữ Ehime FC [8]Viamaterras Miyazaki (W) [4] 1H10 02 3–––––– -
FT 04/10Nữ IGA KunoichiNữ AS Harima ALBION31
8-5 H1 1-0
Nữ IGA Kunoichi [5]Nữ AS Harima ALBION [10]H11 30 1–––––– -
FT 04/10Nữ Yunogo BelleNữ Shizuoka Sangyo University 111
8-6 H1 0-1
Nữ Yunogo Belle [7]Nữ Shizuoka Sangyo University [1] 1H10 11 1–––––– -
FT 03/10Nữ NGU Nagoya 1Nữ Nippon Sport Science University31
3-3 H1 2-1
Nữ NGU Nagoya [2] 1Nữ Nippon Sport Science University [11]H12 31 1–––––– -
FT 27/09Nữ Yunogo Belle 1Nữ IGA Kunoichi 114
3-9 H1 1-2
Nữ Yunogo Belle [7] 1Nữ IGA Kunoichi [6] 1H11 12 4–––––– -
FT 27/09Nữ AS Harima ALBIONNữ Ehime FC 103
4-10 H1 0-1
Nữ AS Harima ALBION [10]Nữ Ehime FC [9] 1H10 01 3–––––– -
FT 27/09Viamaterras Miyazaki (W) 1Nữ Shizuoka Sangyo University12
0-6 H1 1-0
Viamaterras Miyazaki (W) [4] 1Nữ Shizuoka Sangyo University [1]H11 10 2–––––– -
FT 26/09VONDS Ichihara (W) 1Nữ Setagaya Sfida01
10-7 H1 0-0
VONDS Ichihara (W) [12] 1Nữ Setagaya Sfida [10]H10 00 1–––––– -
FT 26/09Nữ Nippon Sport Science UniversityNữ Yokohama FC Seagulls12
5-3 H1 0-2
Nữ Nippon Sport Science University [11]Nữ Yokohama FC Seagulls [6]H10 12 2–––––– -
FT 20/09Viamaterras Miyazaki (W)Nữ Yunogo Belle 115
9-1 H1 1-3
Viamaterras Miyazaki (W) [4]Nữ Yunogo Belle [7] 1H11 13 5–––––– -
FT 19/09Nữ AS Harima ALBIONNữ NGU Nagoya12
5-4 H1 0-1
Nữ AS Harima ALBION [8]Nữ NGU Nagoya [2]H10 11 2–––––– -
FT 19/09Nữ Shizuoka Sangyo UniversityNữ Yokohama FC Seagulls01
3-2 H1 0-1
Nữ Shizuoka Sangyo University [1]Nữ Yokohama FC Seagulls [6]H10 01 1–––––– -
FT 13/09Nữ Yunogo BelleNữ AS Harima ALBION 100
3-3 H1 0-0
Nữ Yunogo Belle [6]Nữ AS Harima ALBION [9] 1H10 00 0–––––– -
FT 13/09Nữ Orca Kamogawa FCNữ Shizuoka Sangyo University 111
3-4 H1 0-1
Nữ Orca Kamogawa FC [4]Nữ Shizuoka Sangyo University [1] 1H10 11 1–––––– -
FT 13/09Nữ Yokohama FC SeagullsNữ IGA Kunoichi20
4-5 H1 1-0
Nữ Yokohama FC Seagulls [7]Nữ IGA Kunoichi [5]H11 20 0–––––– -
FT 12/09Nữ Ehime FCVONDS Ichihara (W)02
2-2 H1 0-1
Nữ Ehime FC [9]VONDS Ichihara (W) [12]H10 01 2–––––– -
FT 12/09Nữ NGU NagoyaNữ Setagaya Sfida02
9-4 H1 0-2
Nữ NGU Nagoya [2]Nữ Setagaya Sfida [10]H10 02 2–––––– -
FT 12/09Nữ Nippon Sport Science University 2Viamaterras Miyazaki (W)12
3-4 H1 1-1
Nữ Nippon Sport Science University [11] 2Viamaterras Miyazaki (W) [4]H11 11 2–––––– -
FT 06/09Nữ Yunogo BelleNữ Orca Kamogawa FC15
0-4 H1 1-3
Nữ Yunogo Belle [6]Nữ Orca Kamogawa FC [5]H11 13 5–––––– -
FT 06/09VONDS Ichihara (W)Nữ Nippon Sport Science University 121
4-5 H1 2-0
VONDS Ichihara (W) [12]Nữ Nippon Sport Science University [11] 1H12 20 1–––––– -
FT 05/09Nữ Setagaya SfidaNữ IGA Kunoichi12
4-3 H1 0-0
Nữ Setagaya Sfida [9]Nữ IGA Kunoichi [5]H10 10 2–––––– -
FT 05/09Nữ Shizuoka Sangyo UniversityNữ Ehime FC 131
3-1 H1 1-0
Nữ Shizuoka Sangyo University [1]Nữ Ehime FC [7] 1H11 30 1–––––– -
FT 05/09Nữ Yokohama FC SeagullsNữ NGU Nagoya30
3-2 H1 3-0
Nữ Yokohama FC Seagulls [8]Nữ NGU Nagoya [2]H13 30 0–––––– -
FT 12/10IGA Kunoichi (W)Speranza Osaka (W)21
10-6 H1 2-1
IGA Kunoichi (W) [3]Speranza Osaka (W) [12]H12 21 1–––––– -
FT 12/10Viamaterras Miyazaki (W)AS Harima ALBION (W) 112
0-0 H1 0-0
Viamaterras Miyazaki (W) [4]AS Harima ALBION (W) [5] 1H10 10 2–––––– -
FT 12/10LOVELEDGE Nagoya (W)Shizuoka Sangyo University (W)31
0-6 H1 2-0
LOVELEDGE Nagoya (W) [1]Shizuoka Sangyo University (W) [2]H12 30 1––––––
Chủ nhật, Ngày 25/10/2026
Chủ nhật, Ngày 18/10/2026
Chủ nhật, Ngày 11/10/2026
Chủ nhật, Ngày 04/10/2026
Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
Chủ nhật, Ngày 27/09/2026
Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
Chủ nhật, Ngày 12/10/2025
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
