Kết quả bóng đá Kazakhstan Women’s Super League 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 08/09ZhFC Astana (W) 2Tobol Kostanay (W) 220
6-3 H1 1-0
ZhFC Astana (W) 2Tobol Kostanay (W) 2H11 20 0–––––– -
FT 08/09FK Zhenys (W) 1Irtysh Pavlodar (W)21
8-1 H1 0-1
FK Zhenys (W) 1Irtysh Pavlodar (W)H10 21 1–––––– -
FT 07/09Kairat Almaty (W) 1Tomiris Turan (W)12
4-5 H1 1-2
Kairat Almaty (W) 1Tomiris Turan (W)H11 12 2–––––– -
FT 01/09Kyzyl-Zhar SK (W) 1ZhFC Astana (W) 170
5-1 H1 2-0
Kyzyl-Zhar SK (W) 1ZhFC Astana (W) 1H12 70 0–––––– -
FT 31/08Tomiris Turan (W) 1Kaisar Kyzylorda (W)41
3-1 H1 2-1
Tomiris Turan (W) 1Kaisar Kyzylorda (W)H12 41 1–––––– -
FT 31/08Ordabasy Shymkent (W)FK Kaspyi Aktau (W)40
5-1 H1 3-0
Ordabasy Shymkent (W)FK Kaspyi Aktau (W)H13 40 0–––––– -
FT 31/08Kairat Almaty (W) 3Nữ BIIK Shymkent 231
0-0 H1 1-1
Kairat Almaty (W) 3Nữ BIIK Shymkent 2H11 31 1–––––– -
FT 31/08FC Altai Semey (W) 1Okzhetpes (W) 112
7-7 H1 0-0
FC Altai Semey (W) 1Okzhetpes (W) 1H10 10 2–––––– -
FT 25/08Irtysh Pavlodar (W) 3Kyzyl-Zhar SK (W)02
1-5 H1 0-1
Irtysh Pavlodar (W) 3Kyzyl-Zhar SK (W)H10 01 2–––––– -
FT 25/08Okzhetpes (W) 1FK Zhenys (W) 114
4-9 H1 1-1
Okzhetpes (W) 1FK Zhenys (W) 1H11 11 4–––––– -
FT 24/08Tobol Kostanay (W) 2Yelimay Semey W 102
2-2 H1 0-1
Tobol Kostanay (W) 2Yelimay Semey W 1H10 01 2–––––– -
FT 24/08Kairat Almaty (W) 1FK Atyrau (W)30
6-4 H1 0-0
Kairat Almaty (W) 1FK Atyrau (W)H10 30 0–––––– -
FT 18/08Tomiris Turan (W)FK Ulytau (W)80
12-0 H1 1-0
Tomiris Turan (W)FK Ulytau (W)H11 80 0–––––– -
FT 17/08Ordabasy Shymkent (W) 2Kairat Almaty (W) 121
2-10 H1 1-0
Ordabasy Shymkent (W) 2Kairat Almaty (W) 1H11 20 1–––––– -
FT 17/08FC Altai Semey (W)Tobol Kostanay (W) 111
8-6 H1 0-1
FC Altai Semey (W)Tobol Kostanay (W) 1H10 11 1–––––– -
FT 12/10FK Zhenys (W) 4Tobol Kostanay (W) 100
4-2 H1 0-0
FK Zhenys (W) 4Tobol Kostanay (W) 1H10 00 0–––––– -
FT 12/10Kairat Almaty (W) 2FK Ulytau (W) 100
0-1 H1 0-0
Kairat Almaty (W) 2FK Ulytau (W) 1H10 00 0–––––– -
FT 06/10Tobol Kostanay (W) 6Kaisar Kyzylorda (W) 103
2-6 H1 0-1
Tobol Kostanay (W) 6Kaisar Kyzylorda (W) 1H10 01 3–––––– -
FT 06/10Ulytau WTomiris Turan (W)00
0-0 H1 0-0
Ulytau WTomiris Turan (W)H10 00 0–––––– -
FT 06/10Yelimay Semey WFK Atyrau (W)41
0-0 H1 2-1
Yelimay Semey WFK Atyrau (W)H12 41 1–––––– -
FT 06/10ZHFK Aktobe (W)Zhetysu W 1140
9-0 H1 5-0
ZHFK Aktobe (W)Zhetysu W 1H15 140 0–––––– -
FT 06/10Okzhetpes (W)FK Zhenys (W)113
0-7 H1 0-6
Okzhetpes (W)FK Zhenys (W)H10 16 13–––––– -
FT 06/10ZhFC Astana (W) 2Kyzyl-Zhar SK (W) 201
0-1 H1 0-1
ZhFC Astana (W) 2Kyzyl-Zhar SK (W) 2H10 01 1–––––– -
FT 06/10BIIK Shymkent (W)Kairat Almaty (W)90
5-1 H1 6-0
BIIK Shymkent (W)Kairat Almaty (W)H16 90 0–––––– -
FT 01/10FK Zhenys (W)Yelimay Semey W22
0-0 H1 0-2
FK Zhenys (W)Yelimay Semey WH10 22 2–––––– -
FT 29/09Tomiris Turan (W) 1Ordabasy Shymkent (W) 111
1-7 H1 1-1
Tomiris Turan (W) 1Ordabasy Shymkent (W) 1H11 11 1–––––– -
FT 29/09Kairat Almaty (W) 1ZhFC Astana (W) 120
7-2 H1 0-0
Kairat Almaty (W) 1ZhFC Astana (W) 1H10 20 0–––––– -
FT 22/09ZhFC Astana (W) 1Tomiris Turan (W) 202
0-5 H1 0-1
ZhFC Astana (W) 1Tomiris Turan (W) 2H10 01 2–––––– -
FT 15/09Tomiris Turan (W) 1FK Kyzylzhar (W)50
8-1 H1 5-0
Tomiris Turan (W) 1FK Kyzylzhar (W)H15 50 0–––––– -
FT 30/06FK Zhenys (W) 1FK Ulytau (W)10
5-5 H1 1-0
FK Zhenys (W) 1FK Ulytau (W)H11 10 0–––––– -
FT 12/05Tobol Kostanay (W) 4FK Kyzylzhar (W) 104
0-4 H1 0-0
Tobol Kostanay (W) 4FK Kyzylzhar (W) 1H10 00 4–––––– -
FT 28/04BIIK Shymkent (W)ZHFK Aktobe (W)22
2-3 H1 2-2
BIIK Shymkent (W)ZHFK Aktobe (W)H12 22 2–––––– -
FT 23/08Tomiris Turan (W)ZHFK Aktobe (W)03
1-7 H1 0-2
Tomiris Turan (W)ZHFK Aktobe (W)H10 02 3–––––– -
FT 12/08Tomiris Turan (W) 2Ordabasy Shymkent (W) 101
2-4 H1 0-1
Tomiris Turan (W) 2Ordabasy Shymkent (W) 1H10 01 1–––––– -
FT 04/08ZHFK Aktobe (W) 1Ordabasy Shymkent (W) 221
8-0 H1 2-1
ZHFK Aktobe (W) 1Ordabasy Shymkent (W) 2H12 21 1–––––– -
FT 01/08ZHFK Aktobe (W) 1Ordabasy Shymkent (W)21
4-7 H1 2-0
ZHFK Aktobe (W) 1Ordabasy Shymkent (W)H12 20 1–––––– -
FT 23/07BIIK Shymkent (W)Tomiris Turan (W)60
0-0 H1 3-0
BIIK Shymkent (W)Tomiris Turan (W)H13 60 0–––––– -
FT 28/06Ordabasy Shymkent (W)BIIK Shymkent (W) 105
0-6 H1 0-3
Ordabasy Shymkent (W)BIIK Shymkent (W) 1H10 03 5–––––– -
FT 17/10BIIK Shymkent (W)Okzhetpes (W)60
6-2 H1 3-0
BIIK Shymkent (W)Okzhetpes (W)H13 60 0–––––– -
FT 21/06Okzhetpes (W) 1BIIK Shymkent (W)15
0-10 H1 1-2
Okzhetpes (W) 1BIIK Shymkent (W)H11 12 5––––––
Thứ ba, Ngày 08/09/2026
Thứ hai, Ngày 07/09/2026
Thứ ba, Ngày 01/09/2026
Thứ hai, Ngày 31/08/2026
Thứ ba, Ngày 25/08/2026
Thứ hai, Ngày 24/08/2026
Thứ ba, Ngày 18/08/2026
Thứ hai, Ngày 17/08/2026
Chủ nhật, Ngày 12/10/2025
Thứ hai, Ngày 06/10/2025
Thứ tư, Ngày 01/10/2025
Thứ hai, Ngày 29/09/2025
Thứ hai, Ngày 22/09/2025
Thứ hai, Ngày 15/09/2025
Thứ hai, Ngày 30/06/2025
Thứ hai, Ngày 12/05/2025
Thứ hai, Ngày 28/04/2025
Thứ sáu, Ngày 23/08/2024
Thứ hai, Ngày 12/08/2024
Chủ nhật, Ngày 04/08/2024
Thứ năm, Ngày 01/08/2024
Thứ ba, Ngày 23/07/2024
Thứ sáu, Ngày 28/06/2024
Thứ ba, Ngày 17/10/2023
Thứ tư, Ngày 21/06/2023
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
