Kết quả bóng đá Romania - Liga 2 Seria 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 26/10MetaloglobusRamnicu Valcea 120
4-6 H1 0-0
Metaloglobus [13]Ramnicu Valcea [14] 1H10 20 0–––––– -
FT 25/10AfumatiCSA Steaua Bucuresti 213
4-2 H1 0-2
Afumati [12]CSA Steaua Bucuresti [17] 2H10 12 3–––––– -
FT 25/10Chindia Targoviste 1CSM Satu Mare 132
6-3 H1 2-0
Chindia Targoviste [4] 1CSM Satu Mare [19] 1H12 30 2–––––– -
FT 25/10ACS Viitorul Selimbar 2FCM Targu Mures 110
3-2 H1 0-0
ACS Viitorul Selimbar [20] 2FCM Targu Mures [15] 1H10 10 0–––––– -
FT 24/10Politehnica Timisoara 3FC Bacau 510
3-3 H1 1-0
Politehnica Timisoara [2] 3FC Bacau [6] 5H11 10 0–––––– -
FT 24/10Cetatea Suceava 5CSM Slatina 420
12-1 H1 1-0
Cetatea Suceava [8] 5CSM Slatina [1] 4H11 20 0–––––– -
FT 24/10CS Dinamo Bucuresti 2Gloria Popesti-Leordeni 512
4-11 H1 1-0
CS Dinamo Bucuresti [18] 2Gloria Popesti-Leordeni [4] 5H11 10 2–––––– -
FT 24/10FC Gloria Bistrita 1ACS Dumbravita 3 121
4-2 H1 1-1
FC Gloria Bistrita [12] 1ACS Dumbravita [22] 3 1H11 21 1–––––– -
FT 24/10AFC Metalul BuzauLindab Stefanesti 230
10-0 H1 2-0
AFC Metalul Buzau [10]Lindab Stefanesti [21] 2H12 30 0–––––– -
FT 24/10FC Unirea 2004 Slobozia 5Concordia Chiajna 322
7-4 H1 1-1
FC Unirea 2004 Slobozia [16] 5Concordia Chiajna [7] 3H11 21 2–––––– -
FT 22/10FC Bihor Oradea 5Scolar Resita 220
2-5 H1 2-0
FC Bihor Oradea [11] 5Scolar Resita [5] 2H12 20 0–––––– -
FT 20/10FCM Targu Mures 3Chindia Targoviste 124
7-4 H1 2-3
FCM Targu Mures [14] 3Chindia Targoviste [6] 1H12 23 4–––––– -
FT 18/10FC Bacau 2FC Gloria Bistrita 230
5-4 H1 3-0
FC Bacau [10] 2FC Gloria Bistrita [12] 2H13 30 0–––––– -
FT 17/10Ramnicu Valcea 3Politehnica Timisoara 201
1-5 H1 0-0
Ramnicu Valcea [15] 3Politehnica Timisoara [2] 2H10 00 1–––––– -
FT 17/10Concordia Chiajna 3ACS Viitorul Selimbar 350
5-7 H1 1-0
Concordia Chiajna [10] 3ACS Viitorul Selimbar [18] 3H11 50 0–––––– -
FT 17/10ACS Dumbravita 3FC Bihor Oradea 102
4-3 H1 0-1
ACS Dumbravita [22] 3FC Bihor Oradea [12] 1H10 01 2–––––– -
FT 17/10Scolar Resita 6 1Cetatea Suceava 5 102
6-8 H1 0-2
Scolar Resita [3] 6 1Cetatea Suceava [9] 5 1H10 02 2–––––– -
FT 17/10CSM SlatinaFC Unirea 2004 Slobozia 110
2-1 H1 1-0
CSM Slatina [1]FC Unirea 2004 Slobozia [16] 1H11 10 0–––––– -
FT 17/10CSM Satu Mare 3AFC Metalul Buzau 400
8-5 H1 0-0
CSM Satu Mare [20] 3AFC Metalul Buzau [7] 4H10 00 0–––––– -
FT 17/10Gloria Popesti-Leordeni 2Afumati 120
8-4 H1 1-0
Gloria Popesti-Leordeni [5] 2Afumati [6] 1H11 20 0–––––– -
FT 17/10CSA Steaua BucurestiMetaloglobus 200
5-4 H1 0-0
CSA Steaua Bucuresti [17]Metaloglobus [14] 2H10 00 0–––––– -
FT 17/10Lindab Stefanesti 3CS Dinamo Bucuresti 314
8-7 H1 0-3
Lindab Stefanesti [19] 3CS Dinamo Bucuresti [21] 3H10 13 4–––––– -
FT 11/10FC Bihor Oradea 5FC Bacau 510
5-7 H1 1-0
FC Bihor Oradea [15] 5FC Bacau [7] 5H11 10 0–––––– -
FT 11/10Afumati 1Lindab Stefanesti 340
5-3 H1 2-0
Afumati [11] 1Lindab Stefanesti [19] 3H12 40 0–––––– -
FT 10/10Scolar Resita 2CSM Slatina 331
5-5 H1 1-1
Scolar Resita [3] 2CSM Slatina [1] 3H11 31 1–––––– -
FT 10/10Cetatea Suceava 1ACS Dumbravita 231
5-2 H1 0-0
Cetatea Suceava [10] 1ACS Dumbravita [21] 2H10 30 1–––––– -
FT 10/10Chindia Targoviste 2Concordia Chiajna 232
7-7 H1 2-0
Chindia Targoviste [5] 2Concordia Chiajna [7] 2H12 30 2–––––– -
FT 10/10CS Dinamo Bucuresti 5CSM Satu Mare 422
6-7 H1 1-2
CS Dinamo Bucuresti [22] 5CSM Satu Mare [20] 4H11 22 2–––––– -
FT 10/10FC Gloria Bistrita 3Ramnicu Valcea 110
10-2 H1 0-0
FC Gloria Bistrita [11] 3Ramnicu Valcea [14] 1H10 10 0–––––– -
FT 10/10Metaloglobus 3Gloria Popesti-Leordeni 303
7-6 H1 0-1
Metaloglobus [12] 3Gloria Popesti-Leordeni [6] 3H10 01 3–––––– -
FT 10/10AFC Metalul Buzau 1FCM Targu Mures10
5-7 H1 0-0
AFC Metalul Buzau [8] 1FCM Targu Mures [13]H10 10 0–––––– -
FT 10/10ACS Viitorul Selimbar 2FC Unirea 2004 Slobozia 201
5-3 H1 0-1
ACS Viitorul Selimbar [16] 2FC Unirea 2004 Slobozia [19] 2H10 01 1–––––– -
FT 08/10Politehnica Timisoara 1CSA Steaua Bucuresti 111
4-2 H1 0-0
Politehnica Timisoara [2] 1CSA Steaua Bucuresti [18] 1H10 10 1–––––– -
FT 23/09FCM Targu Mures 3CS Dinamo Bucuresti 343
8-1 H1 0-1
FCM Targu Mures [15] 3CS Dinamo Bucuresti [22] 3H10 41 3–––––– -
FT 22/09ACS Dumbravita 1Scolar Resita 402
6-5 H1 0-1
ACS Dumbravita [21] 1Scolar Resita [7] 4H10 01 2–––––– -
FT 20/09Ramnicu Valcea 1FC Bihor Oradea 232
2-6 H1 1-2
Ramnicu Valcea [15] 1FC Bihor Oradea [13] 2H11 32 2–––––– -
FT 19/09Gloria Popesti-Leordeni 3Politehnica Timisoara 534
2-3 H1 2-3
Gloria Popesti-Leordeni [3] 3Politehnica Timisoara [2] 5H12 33 4–––––– -
FT 19/09Concordia Chiajna 2AFC Metalul Buzau 101
6-4 H1 0-0
Concordia Chiajna [4] 2AFC Metalul Buzau [10] 1H10 00 1–––––– -
FT 19/09CSM Slatina 1ACS Viitorul Selimbar 121
4-5 H1 0-1
CSM Slatina [1] 1ACS Viitorul Selimbar [16] 1H10 21 1–––––– -
FT 19/09FC Bacau 1Cetatea Suceava 322
3-8 H1 1-0
FC Bacau [6] 1Cetatea Suceava [9] 3H11 20 2––––––
Thứ hai, Ngày 26/10/2026
Chủ nhật, Ngày 25/10/2026
Thứ bảy, Ngày 24/10/2026
Thứ năm, Ngày 22/10/2026
Thứ ba, Ngày 20/10/2026
Chủ nhật, Ngày 18/10/2026
Thứ bảy, Ngày 17/10/2026
Chủ nhật, Ngày 11/10/2026
Thứ bảy, Ngày 10/10/2026
Thứ năm, Ngày 08/10/2026
Thứ tư, Ngày 23/09/2026
Thứ ba, Ngày 22/09/2026
Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
