Kết quả bóng đá Romania Cup 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 28/10Minerul Lupeni 2Politehnica Timisoara 111
8-4 H1 0-0
Minerul Lupeni 2Politehnica Timisoara [ROM D2-1] 1H10 10 1–––––– -
FT 28/10ASC Corona BrasovSCM Argesul Pitesti 203
7-2 H1 0-2
ASC Corona BrasovSCM Argesul Pitesti [ROM D1-13] 2H10 02 3–––––– -
FT 28/10Sporting LiestiFC Bacau 100
1-3 H1 0-0
Sporting LiestiFC Bacau [ROM D2-9] 1H10 00 0–––––– -
FT 28/10Corvinul Hunedoara 2FC Rapid Bucuresti 400
7-2 H1 0-0
Corvinul Hunedoara [ROM D1-10] 2FC Rapid Bucuresti [ROM D1-3] 4H10 00 0–––––– -
FT 28/10UTA Arad 1FC Botosani 122
11-3 H1 0-1
UTA Arad [ROM D1-8] 1FC Botosani [ROM D1-11] 1H10 21 2–––––– -
FT 27/10Progresul Spartac 2 1Petrolul Ploiesti 206
3-5 H1 0-2
Progresul Spartac 2 1Petrolul Ploiesti [ROM D1-4] 2H10 02 6–––––– -
FT 27/10FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2FC Bihor Oradea 2 112
6-1 H1 1-1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc [ROM D1-16] 2FC Bihor Oradea [ROM D2-10] 2 1H11 11 2–––––– -
FT 04/09Politehnica Timisoara 1FC Rapid Bucuresti02
1-8 H1 0-0
Politehnica Timisoara [ROM D2-1] 1FC Rapid Bucuresti [ROM D1-2]H10 00 2–––––– -
FT 03/09FC Bacau 3CS Universitatea Craiova 2 112
5-3 H1 0-2
FC Bacau [ROM D2-8] 3CS Universitatea Craiova [ROM D1-4] 2 1H10 12 2–––––– -
FT 03/09SCM Argesul Pitesti 4 1Steaua Bucuresti 405
4-0 H1 0-2
SCM Argesul Pitesti [ROM D1-10] 4 1Steaua Bucuresti [ROM D1-5] 4H10 02 5–––––– -
FT 02/09Sporting Liesti 2Dinamo Bucuresti14
2-9 H1 0-3
Sporting Liesti 2Dinamo Bucuresti [ROM D1-1]H10 13 4–––––– -
FT 02/09FC Gloria Bistrita 2FK Csikszereda Miercurea Ciuc 202
5-2 H1 0-1
FC Gloria Bistrita [ROM D2-7] 2FK Csikszereda Miercurea Ciuc [ROM D1-16] 2H10 01 2–––––– -
FT 02/09FC Botosani 1Corvinul Hunedoara 401
5-7 H1 0-1
FC Botosani [ROM D1-13] 1Corvinul Hunedoara [ROM D1-9] 4H10 01 1–––––– -
FT 02/09Minerul Lupeni 2UTA Arad 103
2-4 H1 0-2
Minerul Lupeni 2UTA Arad [ROM D1-14] 1H10 02 3–––––– -
FT 02/09Universitaea Cluj 1 1Petrolul Ploiesti 210
7-6 H1 0-0
Universitaea Cluj [ROM D1-12] 1 1Petrolul Ploiesti [ROM D1-3] 2H10 10 0–––––– -
FT 02/09Chindia Targoviste 5FC Voluntari 3 101
5-5 H1 0-1
Chindia Targoviste [ROM D2-5] 5FC Voluntari [ROM D1-15] 3 1H10 01 1–––––– -
FT 01/09Sepsi Sf. Gheorghe 1CFR Cluj 113
3-3 H1 0-1
Sepsi Sf. Gheorghe [ROM D1-7] 1CFR Cluj [ROM D1-11] 1H10 11 3–––––– -
FT 01/09Corona BrasovFC Bihor Oradea22
0-0 H1 0-1
Corona BrasovFC Bihor Oradea [ROM D2-14]H10 21 2–––––– -
FT 01/09Progresul SpartacConcordia Chiajna 125
2-5 H1 1-3
Progresul SpartacConcordia Chiajna [ROM D2-3] 1H11 23 5–––––– -
FT 20/08Concordia Chiajna 2FC Otelul Galati 251
5-5 H1 2-0
Concordia Chiajna [ROM D2-2] 2FC Otelul Galati [ROM D1-10] 2H12 50 1–––––– -
FT 19/08FC Bihor Oradea 1Farul Constanta 110
7-5 H1 1-0
FC Bihor Oradea [ROM D2-16] 1Farul Constanta [ROM D1-6] 1H11 10 0–––––– -
FT 19/08Afumati 2FC Voluntari 101
5-3 H1 0-0
Afumati [ROM D2-13] 2FC Voluntari [ROM D1-12] 1H10 00 1–––––– -
FT 19/08FC Maramures 5Corvinul Hunedoara 323
6-6 H1 1-2
FC Maramures 5Corvinul Hunedoara [ROM D1-7] 3H11 22 3–––––– -
FT 19/08ACS CIL Blaj 4Progresul Spartac 211
11-5 H1 1-1
ACS CIL Blaj 4Progresul Spartac 2H11 11 1–––––– -
FT 19/08Corona Brasov 2Tunari 332
4-5 H1 1-1
Corona Brasov 2Tunari 3H11 31 2–––––– -
FT 19/08CSM Slatina 3Sepsi Sf. Gheorghe 200
4-3 H1 0-0
CSM Slatina [ROM D2-1] 3Sepsi Sf. Gheorghe [ROM D1-11] 2H10 00 0–––––– -
FT 19/08FC Gloria BistritaAFC Metalul Buzau 100
4-2 H1 0-0
FC Gloria Bistrita [ROM D2-8]AFC Metalul Buzau [ROM D2-4] 1H10 00 0–––––– -
FT 19/08Minerul Lupeni 5 1FC Unirea 2004 Slobozia 410
5-4 H1 0-0
Minerul Lupeni 5 1FC Unirea 2004 Slobozia [ROM D2-19] 4H10 10 0–––––– -
FT 19/08Politehnica Timisoara 4FCM Targu Mures 221
0-5 H1 1-1
Politehnica Timisoara [ROM D2-5] 4FCM Targu Mures [ROM D2-18] 2H11 21 1–––––– -
FT 19/08Gloria Popesti-Leordeni 1FC Bacau 103
5-2 H1 0-1
Gloria Popesti-Leordeni [ROM D2-10] 1FC Bacau [ROM D2-6] 1H10 01 3–––––– -
FT 19/08USV Iasi 2Sporting Liesti 411
6-8 H1 1-0
USV Iasi 2Sporting Liesti 4H11 10 1–––––– -
FT 18/08Scolar Resita 3Petrolul Ploiesti 522
7-1 H1 0-2
Scolar Resita [ROM D2-3] 3Petrolul Ploiesti [ROM D1-5] 5H10 22 2–––––– -
FT 18/08Ramnicu Valcea 6Chindia Targoviste 311
0-5 H1 0-1
Ramnicu Valcea [ROM D2-12] 6Chindia Targoviste [ROM D2-7] 3H10 11 1–––––– -
FT 31/10ACS Dumbravita 1Rapid Bucuresti 104
4-8 H1 0-2
ACS Dumbravita [ROM D2-19] 1Rapid Bucuresti [ROM D1-2] 1H10 02 4–––––– -
FT 31/10FC Botosani 3Farul Constanta11
9-0 H1 0-0
FC Botosani [ROM D1-1] 3Farul Constanta [ROM D1-7]H10 10 1–––––– -
FT 30/10UTA Arad 2Petrolul Ploiesti 211
7-7 H1 1-0
UTA Arad [ROM D1-11] 2Petrolul Ploiesti [ROM D1-12] 2H11 10 1–––––– -
FT 30/10Concordia Chiajna 2Hermannstadt 601
7-3 H1 0-0
Concordia Chiajna [ROM D2-11] 2Hermannstadt [ROM D1-15] 6H10 00 1–––––– -
FT 30/10FC Gloria BistritaFCSB13
7-3 H1 0-2
FC Gloria Bistrita [ROM D2-16]FCSB [ROM D1-10]H10 12 3–––––– -
FT 30/10CS Sanatatea Cluj 1CS Universitatea Craiova 214
1-11 H1 1-0
CS Sanatatea Cluj 1CS Universitatea Craiova [ROM D1-3] 2H11 10 4–––––– -
FT 29/10Metaloglobus 2Arges 323
2-5 H1 0-2
Metaloglobus [ROM D1-16] 2Arges [ROM D1-5] 3H10 22 3––––––
Thứ tư, Ngày 28/10/2026
Thứ ba, Ngày 27/10/2026
Thứ sáu, Ngày 04/09/2026
Thứ năm, Ngày 03/09/2026
Thứ tư, Ngày 02/09/2026
Thứ ba, Ngày 01/09/2026
Thứ năm, Ngày 20/08/2026
Thứ tư, Ngày 19/08/2026
Thứ ba, Ngày 18/08/2026
Thứ sáu, Ngày 31/10/2025
Thứ năm, Ngày 30/10/2025
Thứ tư, Ngày 29/10/2025
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
