Kết quả bóng đá Romania Liga I 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 27/10Sepsi Sf. Gheorghe 1 1CS Universitatea Craiova05
0-3 H1 0-2
Sepsi Sf. Gheorghe [12] 1 1CS Universitatea Craiova [3]H10 02 5–––––– -
FT 26/10CFR Cluj 4Dinamo Bucuresti 422
4-9 H1 1-0
CFR Cluj [10] 4Dinamo Bucuresti [1] 4H11 20 2–––––– -
FT 25/10Farul Constanta 2FC Otelul Galati 143
2-7 H1 3-0
Farul Constanta [8] 2FC Otelul Galati [14] 1H13 40 3–––––– -
FT 25/10Steaua BucurestiFC Rapid Bucuresti 141
7-0 H1 0-1
Steaua Bucuresti [6]FC Rapid Bucuresti [2] 1H10 41 1–––––– -
FT 24/10SCM Argesul Pitesti 4UTA Arad 3 101
9-4 H1 0-1
SCM Argesul Pitesti [13] 4UTA Arad [10] 3 1H10 01 1–––––– -
FT 24/10FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1FC Voluntari 221
3-3 H1 1-0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc [16] 1FC Voluntari [15] 2H11 20 1–––––– -
FT 24/10Corvinul HunedoaraUniversitaea Cluj 403
10-3 H1 0-1
Corvinul Hunedoara [8]Universitaea Cluj [5] 4H10 01 3–––––– -
FT 23/10FC Botosani 3 1Petrolul Ploiesti 413
2-0 H1 0-2
FC Botosani [11] 3 1Petrolul Ploiesti [4] 4H10 12 3–––––– -
FT 20/10FC Voluntari 2Steaua Bucuresti 212
4-2 H1 0-1
FC Voluntari [15] 2Steaua Bucuresti [10] 2H10 11 2–––––– -
FT 19/10Universitaea Cluj 3SCM Argesul Pitesti 422
7-7 H1 2-1
Universitaea Cluj [5] 3SCM Argesul Pitesti [14] 4H12 21 2–––––– -
FT 19/10CS Universitatea Craiova 2Farul Constanta 220
3-2 H1 1-0
CS Universitatea Craiova [3] 2Farul Constanta [6] 2H11 20 0–––––– -
FT 18/10UTA Arad 2CFR Cluj 210
8-3 H1 0-0
UTA Arad [12] 2CFR Cluj [8] 2H10 10 0–––––– -
FT 18/10FC Rapid Bucuresti 2Corvinul Hunedoara 320
0-4 H1 0-0
FC Rapid Bucuresti [2] 2Corvinul Hunedoara [7] 3H10 20 0–––––– -
FT 17/10Petrolul Ploiesti 1Sepsi Sf. Gheorghe 311
6-2 H1 1-1
Petrolul Ploiesti [4] 1Sepsi Sf. Gheorghe [11] 3H11 11 1–––––– -
FT 17/10Dinamo Bucuresti 3FC Botosani 4 120
7-4 H1 0-0
Dinamo Bucuresti [1] 3FC Botosani [10] 4 1H10 20 0–––––– -
FT 16/10FC Otelul Galati 1FK Csikszereda Miercurea Ciuc 6 211
10-2 H1 1-0
FC Otelul Galati [14] 1FK Csikszereda Miercurea Ciuc [16] 6 2H11 10 1–––––– -
FT 13/10Universitaea Cluj 4FC Rapid Bucuresti 434
11-5 H1 1-2
Universitaea Cluj [5] 4FC Rapid Bucuresti [3] 4H11 32 4–––––– -
FT 12/10SCM Argesul Pitesti 1CFR Cluj 201
7-2 H1 0-0
SCM Argesul Pitesti [13] 1CFR Cluj [11] 2H10 00 1–––––– -
FT 12/10Farul Constanta 1Petrolul Ploiesti 231
6-5 H1 2-1
Farul Constanta [9] 1Petrolul Ploiesti [4] 2H12 31 1–––––– -
FT 11/10FK Csikszereda Miercurea Ciuc 3CS Universitatea Craiova 101
3-5 H1 0-0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc [16] 3CS Universitatea Craiova [3] 1H10 00 1–––––– -
FT 11/10Steaua Bucuresti 2FC Otelul Galati 3 110
6-3 H1 0-0
Steaua Bucuresti [11] 2FC Otelul Galati [14] 3 1H10 10 0–––––– -
FT 10/10FC Botosani 2UTA Arad 420
7-9 H1 2-0
FC Botosani [12] 2UTA Arad [10] 4H12 20 0–––––– -
FT 10/10Sepsi Sf. Gheorghe 3Dinamo Bucuresti 102
3-8 H1 0-2
Sepsi Sf. Gheorghe [8] 3Dinamo Bucuresti [1] 1H10 02 2–––––– -
FT 09/10Corvinul Hunedoara 2FC Voluntari 332
4-2 H1 2-1
Corvinul Hunedoara [7] 2FC Voluntari [15] 3H12 31 2–––––– -
FT 09/10CFR Cluj 1Universitaea Cluj 413
4-4 H1 1-0
CFR Cluj [9] 1Universitaea Cluj [5] 4H11 10 3–––––– -
FT 22/09Petrolul PloiestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc 120
2-1 H1 0-0
Petrolul Ploiesti [4]FK Csikszereda Miercurea Ciuc [16] 1H10 20 0–––––– -
FT 21/09FC Otelul Galati 5Corvinul Hunedoara 623
8-8 H1 0-1
FC Otelul Galati [14] 5Corvinul Hunedoara [13] 6H10 21 3–––––– -
FT 21/09Dinamo Bucuresti 1Farul Constanta 140
5-4 H1 2-0
Dinamo Bucuresti [2] 1Farul Constanta [6] 1H12 40 0–––––– -
FT 20/09FC Voluntari 2Universitaea Cluj02
8-4 H1 0-0
FC Voluntari [15] 2Universitaea Cluj [8]H10 00 2–––––– -
FT 19/09FC Rapid Bucuresti 1SCM Argesul Pitesti 331
10-4 H1 1-0
FC Rapid Bucuresti [2] 1SCM Argesul Pitesti [10] 3H11 30 1–––––– -
FT 18/09UTA AradSepsi Sf. Gheorghe 210
13-4 H1 0-0
UTA Arad [14]Sepsi Sf. Gheorghe [6] 2H10 10 0–––––– -
FT 15/09Steaua Bucuresti 3Petrolul Ploiesti 122
10-4 H1 2-1
Steaua Bucuresti [7] 3Petrolul Ploiesti [4] 1H12 21 2–––––– -
FT 14/09Universitaea Cluj 2FC Otelul Galati 4 130
3-4 H1 1-0
Universitaea Cluj [13] 2FC Otelul Galati [11] 4 1H11 30 0–––––– -
FT 14/09Corvinul Hunedoara 3CS Universitatea Craiova01
7-6 H1 0-0
Corvinul Hunedoara [10] 3CS Universitatea Craiova [4]H10 00 1–––––– -
FT 13/09SCM Argesul Pitesti 1FC Botosani 4 111
2-2 H1 0-0
SCM Argesul Pitesti [12] 1FC Botosani [10] 4 1H10 10 1–––––– -
FT 13/09FC Rapid Bucuresti 2FC Voluntari 321
5-2 H1 0-1
FC Rapid Bucuresti [2] 2FC Voluntari [15] 3H10 21 1–––––– -
FT 12/09Sepsi Sf. GheorgheCFR Cluj 131
1-6 H1 0-1
Sepsi Sf. Gheorghe [10]CFR Cluj [11] 1H10 31 1–––––– -
FT 12/09FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1Dinamo Bucuresti 113
2-4 H1 1-3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc [16] 1Dinamo Bucuresti [1] 1H11 13 3–––––– -
FT 11/09Farul ConstantaUTA Arad 242
1-5 H1 3-1
Farul Constanta [5]UTA Arad [14] 2H13 41 2–––––– -
FT 08/09CS Universitatea CraiovaUniversitaea Cluj 240
5-5 H1 0-0
CS Universitatea Craiova [6]Universitaea Cluj [13] 2H10 40 0––––––
Thứ ba, Ngày 27/10/2026
Thứ hai, Ngày 26/10/2026
Chủ nhật, Ngày 25/10/2026
Thứ bảy, Ngày 24/10/2026
Thứ sáu, Ngày 23/10/2026
Thứ ba, Ngày 20/10/2026
Thứ hai, Ngày 19/10/2026
Chủ nhật, Ngày 18/10/2026
Thứ bảy, Ngày 17/10/2026
Thứ sáu, Ngày 16/10/2026
Thứ ba, Ngày 13/10/2026
Thứ hai, Ngày 12/10/2026
Chủ nhật, Ngày 11/10/2026
Thứ bảy, Ngày 10/10/2026
Thứ sáu, Ngày 09/10/2026
Thứ ba, Ngày 22/09/2026
Thứ hai, Ngày 21/09/2026
Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
Thứ sáu, Ngày 18/09/2026
Thứ ba, Ngày 15/09/2026
Thứ hai, Ngày 14/09/2026
Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
Thứ sáu, Ngày 11/09/2026
Thứ ba, Ngày 08/09/2026
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
