Kết quả bóng đá Scotland Women FA Cup 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 18/01Aberdeen (W)Montrose LFC (W)12
0-0 H1 1-0
Aberdeen (W)Montrose LFC (W)H11 10 2–––––– -
FT 15/01Stirling University (W) 2Hearts (W)019
0-3 H1 0-11
Stirling University (W) 2Hearts (W)H10 011 19–––––– -
FT 12/01Glasgow Rangers (W)Kilmarnock (W) 160
8-0 H1 3-0
Glasgow Rangers (W)Kilmarnock (W) 1H13 60 0–––––– -
FT 12/01Partick Thistle (W) 2Boroughmuir Thistle FC (W)40
8-3 H1 2-0
Partick Thistle (W) 2Boroughmuir Thistle FC (W)H12 40 0–––––– -
FT 11/01Dundee United (W)Bonnyrigg Rose (W)51
0-0 H1 2-0
Dundee United (W)Bonnyrigg Rose (W)H12 50 1–––––– -
FT 11/01Hibernian (W) 3Celtic (W) 223
4-5 H1 0-2
Hibernian (W) 3Celtic (W) 2H10 22 3–––––– -
FT 11/01Glasgow City (W)Queen"s Park (W)60
13-2 H1 4-0
Glasgow City (W)Queen"s Park (W)H14 60 0–––––– -
FT 07/12Stirling University (W) 1Ayr (W) 122
8-0 H1 1-2
Stirling University (W) 1Ayr (W) 1H11 22 2–––––– -
FT 07/12Montrose LFC (W) 2Hamilton FC (W)11
8-1 H1 0-0
Montrose LFC (W) 2Hamilton FC (W)H10 10 1–––––– -
FT 07/12Glasgow City (W)Motherwell (W)00
0-0 H1 0-0
Glasgow City (W)Motherwell (W)H10 00 0–––––– -
FT 10/11Glasgow Rangers (W)Partick Thistle (W)30
8-1 H1 3-0
Glasgow Rangers (W)Partick Thistle (W)H13 30 0–––––– -
FT 09/11Hearts (W) 3Hibernian (W) 323
2-4 H1 1-2
Hearts (W) 3Hibernian (W) 3H11 22 3–––––– -
FT 09/11Glasgow City (W)Aberdeen (W) 120
7-1 H1 0-0
Glasgow City (W)Aberdeen (W) 1H10 20 0–––––– -
FT 25/05Glasgow City (W) (N) 2 1Glasgow Rangers (W) 203
6-5 H1 0-2
Glasgow City (W) (N) 2 1Glasgow Rangers (W) 2H10 02 3–––––– -
FT 26/04Glasgow City (W) 1Motherwell (W) 140
9-0 H1 2-0
Glasgow City (W) 1Motherwell (W) 1H12 40 0–––––– -
FT 22/03Hibernian (W) (N) 2Glasgow Rangers (W) 105
2-4 H1 0-1
Hibernian (W) (N) 2Glasgow Rangers (W) 1H10 01 5–––––– -
FT 09/03Hearts (W) 4 1Glasgow City (W) 222
3-2 H1 1-1
Hearts (W) 4 1Glasgow City (W) 2H11 21 2–––––– -
FT 09/03Glasgow Rangers (W)Spartans (W) 220
6-1 H1 0-0
Glasgow Rangers (W)Spartans (W) 2H10 20 0–––––– -
FT 09/03St Johnstone (W)Aberdeen (W)14
3-8 H1 1-1
St Johnstone (W)Aberdeen (W)H11 11 4–––––– -
FT 09/03Boroughmuir Thistle FC (W) 1Motherwell (W) 103
5-3 H1 0-3
Boroughmuir Thistle FC (W) 1Motherwell (W) 1H10 03 3–––––– -
FT 03/02Motherwell (W)Bonnyrigg Rose (W)60
0-0 H1 0-0
Motherwell (W)Bonnyrigg Rose (W)H10 60 0–––––– -
FT 02/02Dundee United (W) 4Boroughmuir Thistle FC (W) 213
3-5 H1 0-1
Dundee United (W) 4Boroughmuir Thistle FC (W) 2H10 11 3–––––– -
FT 02/02Falkirk FCF (W)Hearts (W)09
0-0 H1 0-5
Falkirk FCF (W)Hearts (W)H10 05 9–––––– -
FT 02/02Glasgow Rangers (W)Montrose LFC (W)70
13-0 H1 3-0
Glasgow Rangers (W)Montrose LFC (W)H13 70 0–––––– -
FT 02/02Aberdeen (W) 1Hamilton FC (W) 130
3-7 H1 0-0
Aberdeen (W) 1Hamilton FC (W) 1H10 30 0–––––– -
FT 02/02Glasgow City (W) 3Celtic (W) 332
3-3 H1 1-2
Glasgow City (W) 3Celtic (W) 3H11 32 2–––––– -
FT 02/02Spartans (W)Kilmarnock (W)60
11-2 H1 1-0
Spartans (W)Kilmarnock (W)H11 60 0–––––– -
FT 02/02St Johnstone (W)Elgin City (W)42
0-0 H1 0-0
St Johnstone (W)Elgin City (W)H10 40 2–––––– -
FT 08/12Hearts (W) 4Hibernian (W) 310
2-3 H1 0-0
Hearts (W) 4Hibernian (W) 3H10 10 0–––––– -
FT 08/12Stirling University (W)Kilmarnock (W) 112
6-7 H1 0-0
Stirling University (W)Kilmarnock (W) 1H10 10 2–––––– -
FT 08/12Livingston (W) 3Boroughmuir Thistle FC (W)05
0-0 H1 0-1
Livingston (W) 3Boroughmuir Thistle FC (W)H10 01 5–––––– -
FT 08/12Partick Thistle (W) 1Glasgow City (W) 113
1-7 H1 0-1
Partick Thistle (W) 1Glasgow City (W) 1H10 11 3–––––– -
FT 08/12East Fife (W)Montrose LFC (W)03
1-7 H1 0-1
East Fife (W)Montrose LFC (W)H10 01 3–––––– -
FT 08/12Inverness (W)Dundee United (W)01
1-11 H1 0-0
Inverness (W)Dundee United (W)H10 00 1–––––– -
FT 11/11Celtic (W) 2Glasgow City (W)00
3-5 H1 0-0
Celtic (W) 2Glasgow City (W)H10 00 0–––––– -
FT 10/11Partick Thistle (W) 2Hibernian (W)14
1-5 H1 1-1
Partick Thistle (W) 2Hibernian (W)H11 11 4–––––– -
FT 10/11Boroughmuir Thistle FC (W) 3Aberdeen (W) 213
3-1 H1 1-1
Boroughmuir Thistle FC (W) 3Aberdeen (W) 2H11 11 3–––––– -
FT 10/11Motherwell (W) 2Glasgow Rangers (W) 118
0-3 H1 1-5
Motherwell (W) 2Glasgow Rangers (W) 1H11 15 8–––––– -
FT 28/04Spartans (W) 1Hearts (W) 103
2-7 H1 0-1
Spartans (W) 1Hearts (W) 1H10 01 3–––––– -
FT 27/04Glasgow Rangers (W)Celtic (W) 220
6-2 H1 0-0
Glasgow Rangers (W)Celtic (W) 2H10 20 0––––––
Chủ nhật, Ngày 18/01/2026
Thứ năm, Ngày 15/01/2026
Thứ hai, Ngày 12/01/2026
Chủ nhật, Ngày 11/01/2026
Chủ nhật, Ngày 07/12/2025
Thứ hai, Ngày 10/11/2025
Chủ nhật, Ngày 09/11/2025
Chủ nhật, Ngày 25/05/2025
Thứ bảy, Ngày 26/04/2025
Thứ bảy, Ngày 22/03/2025
Chủ nhật, Ngày 09/03/2025
Thứ hai, Ngày 03/02/2025
Chủ nhật, Ngày 02/02/2025
Chủ nhật, Ngày 08/12/2024
Thứ hai, Ngày 11/11/2024
Chủ nhật, Ngày 10/11/2024
Chủ nhật, Ngày 28/04/2024
Thứ bảy, Ngày 27/04/2024
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
