Kết quả bóng đá Uzbekistan League Women 2026 mới nhất hôm nay
-
FT 28/10OKMK (W) 1Bunyodkor Tashkent(W)60
6-9 H1 4-0
OKMK (W) 1Bunyodkor Tashkent(W)H14 60 0–––––– -
FT 23/10Bunyodkor Tashkent(W) 2Sogdiana (W) 281
5-3 H1 1-0
Bunyodkor Tashkent(W) 2Sogdiana (W) 2H11 80 1–––––– -
FT 31/08Lokomotiv Tashkent (W) 1OKMK (W)00
2-10 H1 0-0
Lokomotiv Tashkent (W) 1OKMK (W)H10 00 0–––––– -
FT 18/08FK Buxoro (W)Dinamo Samarqand (W)02
1-2 H1 0-0
FK Buxoro (W)Dinamo Samarqand (W)H10 00 2–––––– -
FT 17/11Bunyodkor Tashkent(W) 1Neftchi Fargona (W)60
5-1 H1 3-0
Bunyodkor Tashkent(W) 1Neftchi Fargona (W)H13 60 0–––––– -
FT 10/11Bunyodkor Tashkent(W)Lokomotiv Tashkent (W) 351
5-5 H1 3-0
Bunyodkor Tashkent(W)Lokomotiv Tashkent (W) 3H13 50 1–––––– -
FT 08/10Lokomotiv Tashkent (W)Bukhoro (W)00
4-4 H1 0-0
Lokomotiv Tashkent (W)Bukhoro (W)H10 00 0–––––– -
FT 30/09Pakhtakor Tashkent (W) 1Lokomotiv Tashkent (W)08
0-7 H1 0-4
Pakhtakor Tashkent (W) 1Lokomotiv Tashkent (W)H10 04 8–––––– -
FT 26/09Bunyodkor Tashkent(W) 2Sevinch (W)02
4-9 H1 0-2
Bunyodkor Tashkent(W) 2Sevinch (W)H10 02 2–––––– -
FT 10/09Bunyodkor Tashkent(W) 2PFK Qizilqum (W) 101
6-5 H1 0-0
Bunyodkor Tashkent(W) 2PFK Qizilqum (W) 1H10 00 1–––––– -
FT 16/06Andijan (W)Xorazm (W)00
4-4 H1 0-0
Andijan (W)Xorazm (W)H10 00 0–––––– -
FT 15/06Neftchi (W) 2PFK Qizilqum (W) 104
4-11 H1 0-2
Neftchi (W) 2PFK Qizilqum (W) 1H10 02 4–––––– -
FT 23/05Lokomotiv Tashkent (W) 2AGMK (W) 101
4-7 H1 0-1
Lokomotiv Tashkent (W) 2AGMK (W) 1H10 01 1–––––– -
FT 11/10Bunyodkor Tashkent(W) 1PFK Qizilqum (W) 2 110
7-1 H1 0-0
Bunyodkor Tashkent(W) 1PFK Qizilqum (W) 2 1H10 10 0–––––– -
FT 25/08AGMK (W)Lokomotiv Tashkent (W) 1 131
10-5 H1 1-1
AGMK (W)Lokomotiv Tashkent (W) 1 1H11 31 1–––––– -
FT 25/08Pakhtakor Tashkent (W) 2Bunyodkor Tashkent(W) 115
0-8 H1 1-2
Pakhtakor Tashkent (W) 2Bunyodkor Tashkent(W) 1H11 12 5–––––– -
FT 20/08PFK Qizilqum (W) 2Pakhtakor Tashkent (W) 171
7-1 H1 5-0
PFK Qizilqum (W) 2Pakhtakor Tashkent (W) 1H15 70 1–––––– -
FT 15/08PFK Qizilqum (W) 1Lokomotiv Tashkent (W) 110
1-6 H1 0-0
PFK Qizilqum (W) 1Lokomotiv Tashkent (W) 1H10 10 0–––––– -
FT 18/06Neftchi Fargona (W) 3 1Navbahor (W) 2 151
2-2 H1 3-1
Neftchi Fargona (W) 3 1Navbahor (W) 2 1H13 51 1–––––– -
FT 18/06Bunyodkor Tashkent(W) 1AGMK (W) 2 106
2-6 H1 0-4
Bunyodkor Tashkent(W) 1AGMK (W) 2 1H10 04 6–––––– -
FT 13/06Lokomotiv Tashkent (W) 1Bukhoro (W) 150
5-2 H1 3-0
Lokomotiv Tashkent (W) 1Bukhoro (W) 1H13 50 0–––––– -
FT 08/06Bunyodkor Tashkent(W) 2PFK Qizilqum (W)31
6-2 H1 2-1
Bunyodkor Tashkent(W) 2PFK Qizilqum (W)H12 31 1–––––– -
FT 16/05Lokomotiv Tashkent (W)Neftchi Fargona (W)31
5-5 H1 2-0
Lokomotiv Tashkent (W)Neftchi Fargona (W)H12 30 1–––––– -
FT 23/04Neftchi Fargona (W) 2Pakhtakor Tashkent (W) 111
5-3 H1 1-1
Neftchi Fargona (W) 2Pakhtakor Tashkent (W) 1H11 11 1–––––– -
FT 13/04Bunyodkor Tashkent(W) 1Sevinch (W) 105
1-4 H1 0-2
Bunyodkor Tashkent(W) 1Sevinch (W) 1H10 02 5–––––– -
FT 25/03Bunyodkor Tashkent(W)Lokomotiv Tashkent (W) 112
11-3 H1 0-1
Bunyodkor Tashkent(W)Lokomotiv Tashkent (W) 1H10 11 2–––––– -
FT 25/03Neftchi Fargona (W) 2PFK Qizilqum (W) 100
3-9 H1 0-0
Neftchi Fargona (W) 2PFK Qizilqum (W) 1H10 00 0–––––– -
FT 27/11AGMK (W) 2 1Sevinch (W) 213
3-7 H1 0-1
AGMK (W) 2 1Sevinch (W) 2H10 11 3–––––– -
FT 04/11Neftchi (W) 2PFK Qizilqum (W) 101
3-6 H1 0-0
Neftchi (W) 2PFK Qizilqum (W) 1H10 00 1–––––– -
FT 10/09PFK Qizilqum (W) 2FK Buxoro (W) 243
2-2 H1 4-2
PFK Qizilqum (W) 2FK Buxoro (W) 2H14 42 3–––––– -
FT 10/09Bunyodkor Tashkent(W) 2AGMK (W) 212
2-8 H1 0-1
Bunyodkor Tashkent(W) 2AGMK (W) 2H10 11 2–––––– -
FT 06/09Pakhtakor Tashkent (W) 1AGMK (W) 126
1-7 H1 0-3
Pakhtakor Tashkent (W) 1AGMK (W) 1H10 23 6–––––– -
FT 02/09Lokomotiv Tashkent (W) 2Pakhtakor Tashkent (W) 4 152
10-3 H1 1-0
Lokomotiv Tashkent (W) 2Pakhtakor Tashkent (W) 4 1H11 50 2–––––– -
FT 28/08Pakhtakor Tashkent (W)Neftchi Fargona (W) 132
3-1 H1 2-0
Pakhtakor Tashkent (W)Neftchi Fargona (W) 1H12 30 2–––––– -
FT 24/08Lokomotiv Tashkent (W) 2 1Sogdiana (W) 314
0-5 H1 1-0
Lokomotiv Tashkent (W) 2 1Sogdiana (W) 3H11 10 4–––––– -
FT 09/08Pakhtakor Tashkent (W)Bunyodkor Tashkent(W) 104
2-5 H1 0-2
Pakhtakor Tashkent (W)Bunyodkor Tashkent(W) 1H10 02 4–––––– -
FT 05/08Lokomotiv Tashkent (W) 1Bukhoro (W) 180
10-2 H1 5-0
Lokomotiv Tashkent (W) 1Bukhoro (W) 1H15 80 0–––––– -
FT 05/08Neftchi Fargona (W) 2AGMK (W) 113
1-5 H1 0-0
Neftchi Fargona (W) 2AGMK (W) 1H10 10 3–––––– -
FT 19/06AGMK (W)Bunyodkor Tashkent(W) 120
1-3 H1 1-0
AGMK (W)Bunyodkor Tashkent(W) 1H11 20 0–––––– -
FT 15/06Bunyodkor Tashkent(W) 1AGMK (W) 110
3-10 H1 1-0
Bunyodkor Tashkent(W) 1AGMK (W) 1H11 10 0––––––
Thứ tư, Ngày 28/10/2026
Thứ sáu, Ngày 23/10/2026
Thứ hai, Ngày 31/08/2026
Thứ ba, Ngày 18/08/2026
Thứ hai, Ngày 17/11/2025
Thứ hai, Ngày 10/11/2025
Thứ tư, Ngày 08/10/2025
Thứ ba, Ngày 30/09/2025
Thứ sáu, Ngày 26/09/2025
Thứ tư, Ngày 10/09/2025
Thứ hai, Ngày 16/06/2025
Chủ nhật, Ngày 15/06/2025
Thứ sáu, Ngày 23/05/2025
Thứ sáu, Ngày 11/10/2024
Chủ nhật, Ngày 25/08/2024
Thứ ba, Ngày 20/08/2024
Thứ năm, Ngày 15/08/2024
Thứ ba, Ngày 18/06/2024
Thứ năm, Ngày 13/06/2024
Thứ bảy, Ngày 08/06/2024
Thứ năm, Ngày 16/05/2024
Thứ ba, Ngày 23/04/2024
Thứ bảy, Ngày 13/04/2024
Thứ hai, Ngày 25/03/2024
Thứ hai, Ngày 27/11/2023
Thứ bảy, Ngày 04/11/2023
Chủ nhật, Ngày 10/09/2023
Thứ tư, Ngày 06/09/2023
Thứ bảy, Ngày 02/09/2023
Thứ hai, Ngày 28/08/2023
Thứ năm, Ngày 24/08/2023
Thứ tư, Ngày 09/08/2023
Thứ bảy, Ngày 05/08/2023
Thứ hai, Ngày 19/06/2023
Thứ năm, Ngày 15/06/2023
Kết quả bóng đá giúp bạn xem lại các trận đã kết thúc. Chọn ngày trên thanh công cụ hoặc bấm các mốc ngày để tra cứu trận cũ. Danh sách chia theo giải đấu để thuận tiện đối chiếu.
Xem kết quả theo giải và đội bóng
Dùng ô tìm kiếm để lọc tên đội hoặc giải đấu. Nhấn vào tên trận hoặc tỷ số để xem chi tiết và thống kê được nguồn dữ liệu cung cấp. Trận chưa kết thúc được theo dõi tại mục tỷ số trực tuyến.
Lưu ý khi tra cứu
Các quyết định xử lý sau trận có thể làm thay đổi kết quả hoặc thứ hạng. Hãy đối chiếu thông báo chính thức của giải khi cần xác nhận.
